Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

DỰ ÁN BẤT ĐỘNG SẢN

Thống kê

Đang online 14
Hôm nay 17
Hôm qua 9
Trong tuần 17
Trong tháng 247
Tổng cộng 37,125

BẢNG GIÁ THUÊ XE DU LỊCH TỪ 4 ĐẾN 45 CHỖ  

Đơn vị tính (1.000 đ)

 

 

TT Tuyến đường Thời gian 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ
1 Nội thành Đà Nẵng 1 ngày (100km) 900 1000 1.200 1.800 2.200 2.700
2 Đón/tiễn sân bay/ ga Đà Nẵng chuyến 300 350 400 700 850 1.200
4 Đà Nẵng - Bán Đảo Sơn Trà - Đà Nẵng 1 ngày 550 600 700 1100 1300 1800
5 Đà Nẵng - Hội An - Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.400 1.700 2.100
6 Đà Nẵng - Cù Lao Chàm - Đà Nẵng 1 ngày 650 750 850 1350 1650 2100
7 Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng 1 ngày 1.000 1.100 1.250 1.900 2.300 2.700
8 Đà Nẵng - Bà Nà - Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.500 1.800 2.200
9 Đà Nẵng - Hội AN - Mỹ Sơn - Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.350 1.450 2.100 2.500 3.000
10 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Đà Nẵng 1 ngày 1.300 1.400 1.500 2.300 2.700 3.200
11 Đà Nẵng - Hội An - Huế - Đà Nẵng 2 ngày 2.500 2.700 3.000 3.800 4.600 5.300
12 Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Huế -Đà Nẵng 2 ngày 3.000 3.300 3.500 4.500 5.200 5.800
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở ra
1 Đà Nẵng - Lăng Cô - Đà Nẵng 1 ngày 900 1.000 1.100 1.700 2.000 2.400
2 Đà Nẵng - Suối Voi - Đà Nẵng 1 ngày 1100 1200 1300 2100 2500 3200
3 Đà Nẵng - Bạch Mã - Đà Nẵng 1 ngày 1600 1700 1900 2900 3800 4400
4 Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng 1 ngày 1.500 1.600 1.800 2.700 3.300 3.800
5 Đà Nẵng - La Vang- Đà Nẵng 1 Ngày 1850 2050 2200 3.400 3800 4600
6 Đà Nẵng - Quảng Trị - Đà Nẵng 1 ngày 1.900 2.100 2.300 3.500 4.000 4.700
7 Đà Nẵng - Lao Bảo- Đà Nẵng 1 ngày 2900 3100 3300 5100 5800 7800
8 Đà Nẵng - Đồng Hới (QB) - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.100 4.400 6.800 7.700 9.000
9 Đà Nẵng - Động Phong Nha - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.200 4.400 5.000 7.600 8.400 10.000
10 Đà Nẵng - Động Thiên Đường- Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.600 4.900 5.400 8.200 9.000 11.000
11 Đà Nẵng - Hà Tĩnh - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.400 1.500 1.700 2.500 3.000 3.700
12 Đà Nẵng - Vinh - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.500 1.600 1.800 2.600 3.200 4.000
13 Đà Nẵng - Thanh Hóa - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.100 3.200 3.800 4.700
14 Đà Nẵng - Hà Nội - Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.200 2.400 2.700 3.500 4.000 5.000
15 Đà Nẵng - Hạ Long- Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.700 3.000 3.300 4.200 4.700 5.500
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở vào
1 Đà Nẵng - Tam Kỳ - Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.250 1.300 2.300 2.800 3.400
2 Đà Nẵng - Núi Thành - Đà Nẵng 1 ngày 1.400 1.500 1.600 2.800 3.400 4.200
3 Đà Nẵng - Dung Quất - Đà Nẵng 1 ngày 1.550 1.650 1.750 3.200 3.900 4.700
4 Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng 1 ngày 1.650 1.750 1.850 3.500 4.200 5.200
5 Đà Nẵng - Qui Nhơn - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.000 4.300 7.000 8.200 9.800
6 Đà Nẵng - Phú Yên - Đà Nẵng 3 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.000 3.000 3.600 4.300
7 Đà Nẵng - Cần Thơ - Đà Nẵng 6 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.900 3.100 3.300 4.400 4.800 5.300
8 Đà Nẵng - Sài Gòn - Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.500 2.700 2.900 4.000 4.500 5.500
9 Đà Nẵng - Nha Trang - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.650 1.800 2.000 2.900 3.400 3.800
10 Đà Nẵng - Đà Lạt - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.850 2.000 2.150 3.500 3.900 4.500
Tuyến đường từ ĐÀ NẴNG đi Tây Nguyên
1 Đà Nẵng - Kontum - Đà Nẵng 2 ngày một đêm 4.000 4300 4600 6600 7800 11000
2 Đà Nẵng - Gia Lai - Đà Nẵng 2 ngày một đêm 4400 4800 5500 7400 8600 12400
3 Đà Nẵng - Buôn Mê Thuột - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1900 2100 3400 3.800 4.400
4 Đà Nẵng - Đak Nông - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 2000 2150 2.400 3600 4200 4900
5 Đà Nẵng - Bình Phước - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 2300 2450 2600 3800 4400 5300

Ghi chú:

  • Giá trên đã bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và lương lái xe.
  • Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%