Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

DỰ ÁN BẤT ĐỘNG SẢN

Thống kê

Đang online 37
Hôm nay 40
Hôm qua 10
Trong tuần 84
Trong tháng 226
Tổng cộng 39,110

BẢNG GIÁ THUÊ XE DU LỊCH TỪ 4 ĐẾN 45 CHỖ  

Đơn vị tính (1.000 đ)

 

 

TT Tuyến đường Thời gian 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 35 chỗ 45 chỗ
1 Nội thành Đà Nẵng 1 ngày (100km) 900 1000 1.200 1.800 2.200 2.700
2 Đón/tiễn sân bay/ ga Đà Nẵng chuyến 300 350 400 700 850 1.200
4 Đà Nẵng - Bán Đảo Sơn Trà - Đà Nẵng 1 ngày 550 600 700 1100 1300 1800
5 Đà Nẵng - Hội An - Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.400 1.700 2.100
6 Đà Nẵng - Cù Lao Chàm - Đà Nẵng 1 ngày 650 750 850 1350 1650 2100
7 Đà Nẵng - Mỹ Sơn - Đà Nẵng 1 ngày 1.000 1.100 1.250 1.900 2.300 2.700
8 Đà Nẵng - Bà Nà - Đà Nẵng 1 ngày 700 800 900 1.500 1.800 2.200
9 Đà Nẵng - Hội AN - Mỹ Sơn - Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.350 1.450 2.100 2.500 3.000
10 Đà Nẵng - Hội An - Bà Nà - Đà Nẵng 1 ngày 1.300 1.400 1.500 2.300 2.700 3.200
11 Đà Nẵng - Hội An - Huế - Đà Nẵng 2 ngày 2.500 2.700 3.000 3.800 4.600 5.300
12 Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Huế -Đà Nẵng 2 ngày 3.000 3.300 3.500 4.500 5.200 5.800
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở ra
1 Đà Nẵng - Lăng Cô - Đà Nẵng 1 ngày 900 1.000 1.100 1.700 2.000 2.400
2 Đà Nẵng - Suối Voi - Đà Nẵng 1 ngày 1100 1200 1300 2100 2500 3200
3 Đà Nẵng - Bạch Mã - Đà Nẵng 1 ngày 1600 1700 1900 2900 3800 4400
4 Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng 1 ngày 1.500 1.600 1.800 2.700 3.300 3.800
5 Đà Nẵng - La Vang- Đà Nẵng 1 Ngày 1850 2050 2200 3.400 3800 4600
6 Đà Nẵng - Quảng Trị - Đà Nẵng 1 ngày 1.900 2.100 2.300 3.500 4.000 4.700
7 Đà Nẵng - Lao Bảo- Đà Nẵng 1 ngày 2900 3100 3300 5100 5800 7800
8 Đà Nẵng - Đồng Hới (QB) - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.100 4.400 6.800 7.700 9.000
9 Đà Nẵng - Động Phong Nha - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.200 4.400 5.000 7.600 8.400 10.000
10 Đà Nẵng - Động Thiên Đường- Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 4.600 4.900 5.400 8.200 9.000 11.000
11 Đà Nẵng - Hà Tĩnh - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.400 1.500 1.700 2.500 3.000 3.700
12 Đà Nẵng - Vinh - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.500 1.600 1.800 2.600 3.200 4.000
13 Đà Nẵng - Thanh Hóa - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.100 3.200 3.800 4.700
14 Đà Nẵng - Hà Nội - Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.200 2.400 2.700 3.500 4.000 5.000
15 Đà Nẵng - Hạ Long- Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.700 3.000 3.300 4.200 4.700 5.500
Tuyến đường từ thành phố ĐÀ NẴNG trở vào
1 Đà Nẵng - Tam Kỳ - Đà Nẵng 1 ngày 1.200 1.250 1.300 2.300 2.800 3.400
2 Đà Nẵng - Núi Thành - Đà Nẵng 1 ngày 1.400 1.500 1.600 2.800 3.400 4.200
3 Đà Nẵng - Dung Quất - Đà Nẵng 1 ngày 1.550 1.650 1.750 3.200 3.900 4.700
4 Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng 1 ngày 1.650 1.750 1.850 3.500 4.200 5.200
5 Đà Nẵng - Qui Nhơn - Đà Nẵng 2 ngày 1 đêm 3.800 4.000 4.300 7.000 8.200 9.800
6 Đà Nẵng - Phú Yên - Đà Nẵng 3 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1.900 2.000 3.000 3.600 4.300
7 Đà Nẵng - Cần Thơ - Đà Nẵng 6 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.900 3.100 3.300 4.400 4.800 5.300
8 Đà Nẵng - Sài Gòn - Đà Nẵng 5 ngày trở lên mỗi ngày tính 2.500 2.700 2.900 4.000 4.500 5.500
9 Đà Nẵng - Nha Trang - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.650 1.800 2.000 2.900 3.400 3.800
10 Đà Nẵng - Đà Lạt - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.850 2.000 2.150 3.500 3.900 4.500
Tuyến đường từ ĐÀ NẴNG đi Tây Nguyên
1 Đà Nẵng - Kontum - Đà Nẵng 2 ngày một đêm 4.000 4300 4600 6600 7800 11000
2 Đà Nẵng - Gia Lai - Đà Nẵng 2 ngày một đêm 4400 4800 5500 7400 8600 12400
3 Đà Nẵng - Buôn Mê Thuột - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 1.800 1900 2100 3400 3.800 4.400
4 Đà Nẵng - Đak Nông - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 2000 2150 2.400 3600 4200 4900
5 Đà Nẵng - Bình Phước - Đà Nẵng 4 ngày trở lên mỗi ngày tính 2300 2450 2600 3800 4400 5300

Ghi chú:

  • Giá trên đã bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và lương lái xe.
  • Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10%